觉悟之路 - 上座部论坛 - 上座部资讯 - 上座部百科 - 巴利三藏  
 

巴利语词库总词条数504,000多条,2012年7月4日完成。
 

搜索 Aḍḍhaduka 的结果:

◎ Pali Myanmar Dictionary

Aḍḍhaduka

aḍḍhaduka:aḍḍhaduka(na)
အၯဒုက(န)
[aḍḍha+duka]
[အၯ+ဒုက]

◎ Pali Viet Vinaya Terms

Aḍḍhaduka

aḍḍhaduka:việc nhổ lông ngực tạo thành hai mảng lông rời nhau,như nhiều người rậm lông ngực vẫn làm tỳ khưu không được phép làm việc này

◎ Tipiṭaka Pāḷi-Myanmar Dictionary

Aḍḍhaduka

aḍḍhaduka:"အၯဒုက(န)
[အၯ+ဒုက]
ရင္ေမြးတို႔ကို ႏွစ္ျခမ္းခြဲ၍ အေရးအေၾကာင္းျပဳထားျခင္း။

与 Aḍḍhaduka 相似的巴利词:

aḍḍhaduka

aḍḍhaduka

aḍḍhaduka

觉悟之路 2009-2028
 
巴利语电子辞典 Pali Dictionary
 
 
粤ICP备13026064号