首页 - 上座部佛教导航 - 上座部佛教论坛 - 上座部佛教百科 - 觉悟之路  
 

巴利语词库总词条数504,000多条,2012年7月4日完成。
 

搜索 Abaddhasīmā 的结果:

◎ Pali Myanmar Dictionary

Abaddhasīma

abaddhasīma:abaddhasīma(ti)
အဗဒၶသီမ(တိ)
[abaddha+sīmā]
[အဗဒၶ+သီမာ]

◎ Tipiṭaka Pāḷi-Myanmar Dictionary

Abaddhasīma

abaddhasīma:"အဗဒၶသီမ(တိ)
[အဗဒၶ+သီမာ]
ကမၼဝါစာျဖင့္-မဖြဲ႕-မသမုတ္-အပ္ေသာ သိမ္ရွိေသာ၊ သိမ္ဖြဲ႕မထားေသာ။

◎ Pali Myanmar Dictionary

Abaddhasīmā

abaddhasīmā:abaddhasīmā(thī)
အဗဒၶသီမာ(ထီ)
[abaddha+sīmā]
[အဗဒၶ+သီမာ]

◎ Pali Viet Vinaya Terms

Abaddhasīmā

abaddhasīmā:cương giới tự thành,tức một khu đất khi được tăng chúng chọn làm nơi tiến hành một tăng sự nào đó thì nơi này cũng lập tức có giá trị tương đương như một khu vực sīmā đã được kiết giới bằng hai lần tuyên ngôn hẳn hoi trong trường hợp này,dấu mốc của khu vực sīmā không thể là bốn hòn đá tượng trưng được nữa,mà có thể là một dòng nước,một ngôi làng để làm ranh ba loại sīmā sau đây cũng được kể vào trường hợp sīmā tự thành gāma-sīmā,sattabbhantarasīmā và udakukkhepasīmā xin xem thêm ở ba chữ này

◎ Tipiṭaka Pāḷi-Myanmar Dictionary

Abaddhasīmā

abaddhasīmā:"အဗဒၶသီမာ(ထီ)
[အဗဒၶ+သီမာ]
မဖြဲ႕အပ္ေသာ-ကမၼဝါစာျဖင့္ မသမုတ္အပ္ေသာ-သိမ္။ (ဂါမသိမ္စသည္)။

与 Abaddhasīmā 相似的巴利词:

abaddhasīma

abaddhasīma

abaddhasīmā

abaddhasīmā

abaddhasīmā

abaddhasīmāpariccheda

abaddhasīmāpariccheda

abaddhasīmavihāra

abaddhasīmavihāra

Paṭikkhittabaddhasīmā

Paṭikkhittabaddhasīmā

Copyright @ Theravada ©2009-2018