首页 - 上座部佛教导航 - 上座部佛教论坛 - 上座部佛教百科 - 觉悟之路  
 

巴利语词库总词条数504,000多条,2012年7月4日完成。
 

搜索 Cakkabheda 的结果:

◎ Pali Myanmar Dictionary

Cakkabheda

cakkabheda:cakkabheda(pu)
စကၠေဘဒ(ပု)
[cakka+bheda]
[စကၠ+ေဘဒ]

◎ Pali Viet Vinaya Terms

Cakkabheda

cakkabheda:một chữ thỉnh thoảng được dùng chung với từ saṅghabheda để chỉ việc ly gián hay lũng đoạn tăng chúng,nghĩa đen là làm gãy vỡ pháp luân hay bánh xe chánh pháp

◎ Tipiṭaka Pāḷi-Myanmar Dictionary

Cakkabheda

cakkabheda:စကၠေဘဒ (ပု)
[စကၠ+ေဘဒ]
(၁) အာဏာစက္၏ပ်က္ျခင္း။ (၂) သာသနာ၏ပ်က္ျခင္း။

◎ U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary

Cakkabheda

cakkabheda:စကၠ-ေဘဒ (ပ)
အာဏာစက္၏ ပ်က္ျခင္း။

与 Cakkabheda 相似的巴利词:

cakkabheda

cakkabheda

cakkabheda

cakkabheda

Copyright @ Theravada ©2009-2018