首页 - 关于字体 -关于巴利语  
 

巴利语词库总词条数504,000多条,2012年7月4日完成。
 

搜索 Patidesaniya 的结果:

◎ 《汉译パーリ语辞典》

pāṭidesanīya

pāṭidesanīya:pātidesanīya a.[paṭideseti 的 grd.cf.BSk.pratideśanīya] 應被告白的,應懺悔的,悔過,波羅提提舍尼 [罪過之一].

◎ 《パーリ语辞典》

pāṭidesanīya

pāṭidesanīya:pātidesanīya a.[paṭideseti の grd.cf.BSk.pratideśanīya] 告白さるベき,懺悔すべき,悔過,波羅提提舎尼 [罪過の一].

◎ 《巴利语汇解》

pāṭidesanīya

pāṭidesanīya:应悔过, 波罗提提舍尼

◎ PTS P-E Dictionary

Pāṭidesanīya

Pāṭidesanīya,(adj.) [grd.of paṭideseti with pāṭi for pāṭi in der.] belonging to confession,(a sin) which ought to be confessed Vin.I,172; II,242; A.II,243 (as °desanīyaka).(Page 450)

◎ Pali Viet Vinaya Terms

pāṭidesanīya

pāṭidesanīya:tội ưng phát lộ,gồm điều bên tăng và tám điều bên ni,liên quan đến việc yêu cầu cư sĩ dâng cúng thực phẩm cho mình đương sự chỉ cần đến xưng tội trước một tỳ khưu khác bằng câu nói ngắn gọn gārayhaṃ āvuso (bhante) dhammaṃ āpajjaṃ asappāyaṃ pāṭidesanīyaṃ taṃ paṭidesemi thưa hiền giả,tôi đã phạm phải một lầm lỗi đáng trách,bất xứng,cần phải tự thú,nay tôi xin đối trước hiền giả mà phát lộ tội này

◎ U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary

pāṭidesanīya

pāṭidesanīya:ပါဋိေဒသနီယ (ပဋိ√ဒိသ္+အနီယ)
ဝန္ခ်ရာေသာ။

◎ 《汉译パーリ语辞典》

pātidesaniya

pātidesaniya:= pāṭidesaniya.

◎ 《パーリ语辞典》

pātidesaniya

pātidesaniya:= pāṭidesaniya.

与 Patidesaniya 相似的巴利词:

Pāṭidesanīya

Pāṭidesanīya

Pāṭidesanīya

Pāṭidesanīya

Pāṭidesanīya

Pāṭidesanīya

Pātidesaniya

Pātidesaniya

Patidesanīya Vagga

Tikapāṭidesanīya

Tikapāṭidesanīya

Tipāṭidesanīya

Tipāṭidesanīya

Pali Dictionary © 2009-2028