觉悟之路 - 上座部论坛 - 上座部资讯 - 上座部百科 - 巴利三藏  
 

巴利语词库总词条数504,000多条,2012年7月4日完成。
 

搜索 Sanghadisesa 的结果:

◎ 《巴利语汇解》

saṅghādisesa

saṅghādisesa:桑喀地谢沙。比库学处之一,为巴利语的音译,直译作“僧始终”。其由saṅgha (僧伽;僧团) + ādi (最初;开始;首先) + sesa (残余;剩下;剩余) 三词组合而成。意谓犯了此一类学处的比库,对其罪的处理过程自始至终皆须由僧团来执行。
在《律藏》中解释说:“僧始终者,唯有僧团才能对其罪给与别住,给与退回原本、马那答及出罪,非多人,非一人[所能作],以此而说为‘僧始终’。”(Pr.237)
汉传佛教依梵语saṅghāva÷eùa音译为“僧伽婆尸沙”,意译为“僧残”。其音、义皆与巴利语有别。

◎ 《巴利语汇解》

saṅghādisesa

saṅghādisesa:(律学名词)桑喀地谢沙,僧始终, (古音译:)僧伽婆尸沙,僧残

◎ 《巴汉词典》

Saṅghādisesa

Saṅghādisesa,(saṅgha+ādi+sesa(僧伽-最初-最后))﹐僧残。僧残属於比丘或比丘尼违犯的粗恶罪(重罪之一)。如果比丘犯了四驱摈罪(波罗夷),就会被逐出僧团,不能和僧众共住,不再被承认为比丘或比丘尼;但是犯了这十三个僧残戒的话,还是可以留在僧团中。也就是说,由最初(ādi)的举罪到最后(sesa)的出罪(由二十位以上的比丘决定)。而且相对於驱摈罪,犯了这十三条戒的比丘还可以「残留」在僧团中,因此汉译「僧残」,保留了「残留在僧团中」之意。梵文的atisesa还保留「残余」的意思,巴利文的ādisesa可能是由atisesa转化而来,但是已失去「残留」之意。

◎ PTS P-E Dictionary

Saṅghādisesa

Saṅghādisesa,[unexplained as regards etym.; Geiger,P.Gr.§ 383,after S.Lévi,= saṅgh’âtisesa; but atisesa does not occur in Pāli] requiring suspension from the Order; a class of offences which can be decided only by a formal saṅgha-kamma Vin.II,38 sq.; III,112,186; IV,110 sq.,225 (where explained); A.II,242; Vism.22; DhA.III,5.(Page 667)

◎ Pali Viet Vinaya Terms

saṅghādisesa

saṅghādisesa:các bản hán dịch đều gọi là tăng tàn đây là tên gọi loại trọng giới có mức nghiêm trọng chỉ đứng sau tội ba-la-di tỳ khưu phạm tội này tối thiểu phải qua sáu đêm khổ nhục và một tăng hội ít nhất hai mươi vị mới đủ để giải trừ tội trạng.theo bộ kaṅkhā-vitaraṇī,sở dĩ gọi là saṅghādisesa (tăng tàn) vì từ ngày đầu tiên tỳ khưu xưng tội đến khi tội được giải trừ,giai đoạn nào cũng phải do tập thể tăng chúng đứng ra,không thể do một cá nhân lo liệu được (saṅgho ādimhi ceva sese ca icchitabbo assāti saṅghādiseso).giới tăng tàn của tỳ khưu có mười ba điều chín điều đầu gọi là tức phạm (paṭhamāpattikā),nghĩa là tỳ khưu vừa làm xong chuyện cấm thì phạm tội ngay bốn điều tăng tàn sau gọi là tiệm phạm (yāvatatiyakā),những tội chỉ bị xem là vi phạm sau ba lần tuyên ngôn khuyên răn bất thành của tăng chúng.xem thêm các chữ mānatta,parivāsa

与 Sanghadisesa 相似的巴利词:

Kuṭikāra-Saṅghādisesa

Saṅghādisesa

Saṅghādisesa

Saṅghādisesa

Saṅghādisesa

Saṅghādisesa

觉悟之路 2009-2028
 
巴利语电子辞典 Pali Dictionary
 
 
粤ICP备13026064号