首页 - 关于字体 -关于巴利语  
 

巴利语词库总词条数504,000多条,2012年7月4日完成。
 

搜索 daṇḍakamma 的结果:

◎ Pali Myanmar Dictionary

daṇḍakamma

daṇḍakamma:daṇḍakamma(na)
ဒ႑ကမၼ(န)
[daṇḍa+kamma.(daṃḍakamī-saṃ)]
[ဒ႑+ကမၼ။ (ဒံဍကမီ-သံ)]

◎ Concise P-E Dictionary

daṇḍakamma

daṇḍakamma:[nt.] punishment,penalty; atonement.

◎ Pali Viet Vinaya Terms

daṇḍakamma

daṇḍakamma:thuật ngữ này thường dùng để gọi một lối xử phạt đối với một sa+di phạm lỗi,có nhiều hình thức,nhưng phổ biến vẫn là cấm vào trú xá của tăng trong thời gian chịu phạt từ này đôi lúc cũng được dùng dể chỉ hình thức xử phạt tương tự đối với một tỳ khưu hay tỳ khưu ni khi đương sự phạm lỗi (xem thêm culv) chẳng hạn khi một tỳ khưu có thái độ bất nhã với tỳ khưu ni,ni chúng có quyền không chào hỏi (avandiya)

◎ Tipiṭaka Pāḷi-Myanmar Dictionary

daṇḍakamma

daṇḍakamma:ဒ႑ကမၼ(န)
[ဒ႑+ကမၼ။ (ဒံဍကမီ-သံ)]
ဆုံးမ-ႏွိပ္ကြပ္-ေၾကာင္းျဖစ္ေသာ အမႈ၊ ဒဏ္ေပးျခင္းအမႈ၊ (က) သဲဒဏ္,ေရဒဏ္ စသည္ေပးျခင္းအမႈ။ (ခ) ေမာဂၢလိပုဏၰား၏သား တိႆႏွင့္ ေသာဏုတၱရ ပုဏၰား၏သား နာဂေသနကို သာသနာ့ေဘာင္ေရာက္ေအာင္ ေဆာင္၍ ရွင္ျပဳေပးရန္ႏွင့္ ပိဋကတ္ကို သင္ေပးရန္ တာဝန္အျပစ္ဒဏ္ကို ျပဳမႈ။ မူရင္းၾကည့္ပါ။

◎ U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary

daṇḍakamma

daṇḍakamma:ဒ႑-ကမၼ (န)
ဒဏ္ေပးေသာ အမႈ။

与 daṇḍakamma 相似的巴利词:

Daṇḍakamma

Daṇḍakamma

Daṇḍakamma

Daṇḍakamma

Daṇḍakamma

Daṇḍakammaṃ

Daṇḍakammanāsanā

Daṇḍakammanāsanā

Daṇḍakammāraha

Daṇḍakammāraha

Daṇḍakammavatthu

Daṇḍakammavatthu

Daṇḍakammavatthuka

Daṇḍakammavatthuka

Daṇḍakammavatthupakkha

Daṇḍakammavatthupakkha

Katadaṇḍakamma

Katadaṇḍakamma

Katadaṇḍakamma

Pali Dictionary © 2009-2028