首页 - 上座部佛教导航 - 上座部佛教论坛 - 上座部佛教百科 - 觉悟之路  
 

巴利语词库总词条数504,000多条,2012年7月4日完成。
 

搜索 hatthacchinna 的结果:

◎ Concise P-E Dictionary

hatthacchinna

hatthacchinna:[adj.] whose hand is cut off.

◎ Pali Viet Vinaya Terms

hatthacchinna

hatthacchinna:người cụt tay,bất luận là cụt đến đâu hạng này không được thọ đại giới,nhưng chuyện dĩ lỡ,giới phẩm vẫn thành tựu,chỉ riêng thầy tổ phạm tác ác

◎ U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary

hatthacchinna

hatthacchinna:ဟတၳ-စၧိႏၷ (ပ)
လက္ျပတ္ေသာ သူ။

◎ U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary

hatthacchinna

hatthacchinna:ဟတၳ-စၧိႏၷ (တိ)
ျဖတ္အပ္ေသာ လက္ ရွိသည္။

与 hatthacchinna 相似的巴利词:

Hatthacchinna

Hatthacchinna

Hatthacchinna

Hatthacchinna

Copyright @ Theravada ©2009-2018