觉悟之路 - 上座部论坛 - 上座部资讯 - 上座部百科 - 巴利三藏  
 

巴利语词库总词条数504,000多条,2012年7月4日完成。
 

搜索 nissaggiyapācittiya 的结果:

◎ Pali Myanmar Dictionary

nissaggiyapācittiya

nissaggiyapācittiya: nissaggiyapācittiya(na)
နိႆဂၢိယပါစိတၱိယ(န)
[nissaggiya+pāci-ttiya]
[နိႆဂၢိယ+ပါစိ-တၱိယ]

◎ Pali Viet Vinaya Terms

nissaggiyapācittiya

nissaggiyapācittiya:loại tội ba dật đề bị phạm vì cất giữ hay sử dụng các thứ vật chất không hợp luật như thực phẩm quá hạn,y bát dư hay tài bảo,chỉ được giải trừ khi tỳ khưu xả bỏ trước bạn tu rồi sám hối

◎ Tipiṭaka Pāḷi-Myanmar Dictionary

nissaggiyapācittiya

nissaggiyapācittiya:နိႆဂၢိယပါစိတၱိယ(န)
[နိႆဂၢိယ+ပါစိ-တၱိယ]
နိႆဂၢိပါစိတ္အာပတ္။

与 nissaggiyapācittiya 相似的巴利词:

Nissaggiyapācittiya

Nissaggiyapācittiya

Nissaggiyapācittiya

觉悟之路 2009-2028
 
巴利语电子辞典 Pali Dictionary
 
 
粤ICP备13026064号