首页 - 上座部佛教导航 - 上座部佛教论坛 - 上座部佛教百科 - 觉悟之路  
 

巴利语词库总词条数504,000多条,2012年7月4日完成。
 

搜索 okkhittacakkhu 的结果:

◎ Pali Viet Vinaya Terms

okkhittacakkhu

okkhittacakkhu:sự ngó xuống tăng ni lúc vào chỗ dân cư không nên ngó dáo dác,hay dõi mắt nhìn quá khoảng cách " một lưỡi cày"

◎ U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary

okkhittacakkhu

okkhittacakkhu:ဩကၡိတၱ-စကၡဳ (တိ)
ခ်အပ္ေသာ မ်က္စိ ရွိသည္။

与 okkhittacakkhu 相似的巴利词:

Okkhittacakkhu

Okkhittacakkhu

Copyright @ Theravada ©2009-2018