首页 - 关于字体 -关于巴利语  
 

巴利语词库总词条数504,000多条,2012年7月4日完成。
 

搜索 pāparogī 的结果:

◎ Pali Viet Vinaya Terms

pāparogī

pāparogī:người mắc một chứng nan y nào đó bất luận nhưng quanh năm phải chịu cảnh dơ dáy,tanh hôi,khó nhìn hạng này không được thọ đại giới nhưng chuyện dĩ lỡ,giới phẩm vẫn thành tựu,chỉ riêng thầy tổ phạm tác ác

◎ U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary

pāparogī

pāparogī:ပါပ-ေရာဂီ (တိ)
အနာပင္းစြဲေသာ (သူ)။

与 pāparogī 相似的巴利词:

Pāparogī

Pāparogī

Pali Dictionary © 2009-2028