首页 - 上座部佛教导航 - 上座部佛教论坛 - 上座部佛教百科 - 觉悟之路  
 

巴利语词库总词条数504,000多条,2012年7月4日完成。
 

搜索 pabbājanīyakamma 的结果:

◎ U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary

pabbajaniyakamma

pabbajaniyakamma:ပဗၺဇနိယ-ကမၼ (န)
ျပည္မွ ႏွင္ထုတ္ထိုက္ေသာ အမႈ။ ဝိနည္းကံျဖင့္ ႏွင္ထုတ္ျခင္း အမႈ။

◎ Pali Myanmar Dictionary

pabbājanīyakamma

pabbājanīyakamma: pabbājanīyakamma(na)
ပဗၺာဇနီယကမၼ(န)
[pabbājanīya+kamma]
[ပဗၺာဇနီယ+ကမၼ]

◎ Pali Viet Vinaya Terms

pabbājanīyakamma

pabbājanīyakamma:loại tăng sự dùng để xử phạt những tỳ khưu có thái độ báng bổ tam bảo,hoặc có sở hành bất xứng với cư sĩ hay thiếu tế hạnh nghiêm trọng (như ca hát,nhảy múa công khai) nhị vị thượng thủ thinh văn là người đầu tiên đã dùng tăng sự này để xử phạt hai tỳ khưu asssaji và punabbasuka.nghi thức cũng giống hệt các loại tăng sự xử phạt khác,và trong thời gian chịu phạt,đương sự cũng tạm thời mất hết mọi đặc quyền của một tỳ khưu trong sạch

◎ Tipiṭaka Pāḷi-Myanmar Dictionary

pabbājanīyakamma

pabbājanīyakamma:ပဗၺာဇနီယကမၼ(န)
[ပဗၺာဇနီယ+ကမၼ]
(၁) ႏွင္ထုတ္ျခင္းအမႈ။ (၂) ႏွင္ထုတ္ေၾကာင္း ဝိနည္းကံ။

与 pabbājanīyakamma 相似的巴利词:

Pabbajaniyakamma

Pabbājanīyakamma

Pabbājanīyakamma

Pabbājanīyakamma

Pabbājanīyakammakaraṇattha

Pabbājanīyakammakaraṇattha

Pabbājanīyakammakata

Pabbājanīyakammakata

Pabbājaniyakammaṃ

Pabbājanīyakammāraha

Pabbājanīyakammāraha

Pabbājanīyakammavācā

Pabbājanīyakammavācā

Copyright @ Theravada ©2009-2018