首页 - 上座部佛教导航 - 上座部佛教论坛 - 上座部佛教百科 - 觉悟之路  
 

巴利语词库总词条数504,000多条,2012年7月4日完成。
 

搜索 sabbamattikamayakuṭikā 的结果:

◎ Pali Viet Vinaya Terms

sabbamattikamayakuṭikā

sabbamattikamayakuṭikā:loại am thất làm từ đất nung nguyên khối,bằng cách đắp đất sét thành hình dạng nhà ở rồi chất than hay củi nung chín như cách người ta làm đồ gốm không hợp luật

与 sabbamattikamayakuṭikā 相似的巴利词:

Sabbamattikamayakuṭikā

Copyright @ Theravada ©2009-2018