首页 - 上座部佛教导航 - 上座部佛教论坛 - 上座部佛教百科 - 觉悟之路  
 

巴利语词库总词条数504,000多条,2012年7月4日完成。
 

搜索 sabhāgāpatti 的结果:

◎ Pali Viet Vinaya Terms

sabhāgāpatti

sabhāgāpatti:đồng tội chữ gọi trường hợp từ hai tỳ khưu trở lên phạm cùng một học giới giống nhau,như cùng ăn chiều mà chưa sám hối những vị như vậy không thể sám tội với nhau được,cả hai phải tìm vị khác hoặc một trong hai sau khi được trong sạch quay lại cho người kia sám tội với mình

与 sabhāgāpatti 相似的巴利词:

asabhāgāpattikatta

asabhāgāpattikatta

Sabhāgāpatti

Copyright @ Theravada ©2009-2018