首页 - 关于字体 -关于巴利语  
 

巴利语词库总词条数504,000多条,2012年7月4日完成。
 

搜索 samānāsanika 的结果:

◎ Pali Viet Vinaya Terms

samānāsanika

samānāsanika:bạn đồng tọa,chữ gọi chung các tỳ khưu chỉ chênh lệch nhau từ ba hạ trở xuống có thể ngồi ngang nhau có nghĩa là một tỳ khưu năm hạ có thể ngồi chung với tỳ khưu ba hạ đó là nói trường hợp chỗ ngồi là một chiếc giường hay ghế có thể chứa nhiều người đặc biệt tỳ khưu phải tránh ngồi gần phụ nữ,hay bán nam bán nữ trong những chỗ ngồi có vẻ gần gũi,dễ chung đụng như vậy

◎ U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary

samānāsanika

samānāsanika:သမာနာသနိက (တိ)
တူေသာ ေနရာ ရွိသည္။

与 samānāsanika 相似的巴利词:

asamānāsanika

asamānāsanika

asamānāsanika

Samānāsanika

Samānāsanika

Pali Dictionary © 2009-2028