首页 - 上座部佛教导航 - 上座部佛教论坛 - 上座部佛教百科 - 觉悟之路  
 

巴利语词库总词条数504,000多条,2012年7月4日完成。
 

搜索 vaccakuṭi 的结果:

◎ Pali Myanmar Dictionary

vaccakuṭi

vaccakuṭi: vaccakuṭi(thī)
ဝစၥကုဋိ(ထီ)
«vaccakuṭi+vatta.kye.»
[ဝစၥကုဋိ+ဝတၱ။ ေနာက္ပုဒ္ေက်။]

◎ Pali Myanmar Dictionary

vaccakuṭi

vaccakuṭi: vaccakuṭi(thī)
ဝစၥကုဋိ(ထီ)
«vaccakuṭi+»
[ဝစၥကုဋိ+ကန္]

◎ Pali Myanmar Dictionary

vaccakuṭi

vaccakuṭi: vaccakuṭi(thī)
ဝစၥကုဋိ(ထီ)
«vacca+katā+kuṭi,majjhelopī.vaccatthāya katā kuṭi vaccakuṭi.vi,laṅkāra,ṭī,2.21.»
[ဝစၥ+ကတာ+ကုဋိ၊ မေဇၩေလာပီ။ ဝစၥတၳာယ ကတာ ကုဋိ ဝစၥကုဋိ။ ဝိ၊ လကၤာရ၊ ဋီ၊ ၂။ ၂၁။]

◎ Concise P-E Dictionary

vaccakuṭi

vaccakuṭi:[f.] a privy; lavatory.

◎ Tipiṭaka Pāḷi-Myanmar Dictionary

vaccakuṭi

vaccakuṭi:ဝစၥကုဋိ(ထီ)
[ဝစၥ+ကတာ+ကုဋိ၊ မေဇၩေလာပီ။ ဝစၥတၳာယ ကတာ ကုဋိ ဝစၥကုဋိ။ ဝိ၊ လကၤာရ၊ ဋီ၊ ၂။ ၂၁။]
ဝစၥကုဋိ၊ အိမ္သာ၊ ေရအိမ္၊ က်င္ႀကီးအိမ္၊

◎ Tipiṭaka Pāḷi-Myanmar Dictionary

vaccakuṭi

vaccakuṭi:ဝစၥကုဋိ(ထီ)
[ဝစၥကုဋိ+ကန္]
ဝစၥကုဋိ-အိမ္သာ-က်င္ႀကီးအိမ္-ႏွင့္တူေသာ-႐ူပကာယ႐ူပကၡႏၶာ။

◎ Tipiṭaka Pāḷi-Myanmar Dictionary

vaccakuṭi

vaccakuṭi:ဝစၥကုဋိ(ထီ)
[ဝစၥကုဋိ+ဝတၱ။ ေနာက္ပုဒ္ေက်။]
ဝစၥကုဋီ-အိမ္သာ-က်င္ႀကီးအိမ္၌ ျပဳအပ္ေသာ-ဝတ္-က်င့္ဝတ္။

◎ U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary

vaccakuṭi

vaccakuṭi:ဝစၥ-ကုဋိ (ဣ)
က်င္ႀကီးအိမ္။ အိမ္သာ။ ေရအိမ္။
ဝစၥကုဋိဒြါေရ၊ က်င္ႀကီးအိမ္တံခါး၌။

◎ Pali Viet Vinaya Terms

vaccakuṭī

vaccakuṭī:nhà xí,phòng vệ sinh có đầy đủ cửa nẻo luật buộc tỳ khưu phải luôn giữ nhà cầu được sạch sẽ,ráo nước (không để đọng vũng),nếu cố ý để dơ dáy phạm tội tác ác tỳ khưu trước khi vào nhà xí phải hắng giọng,không nên lặng lẽ mà vào,cũng không được xồng xộc giấn liều và phải tìm chỗ mắc y đàng hoàng,không để bừa bãi.lúc ngồi cầu không nên rên rặn lớn tiếng.các thứ vải hay giấy vệ sinh phải được bỏ đúng chỗ.nếu rửa bằng nước cũng nên nhẹ tay để tránh tiếng động.đồ múc nước dùng xong phải được lật úp để tránh ướt nhớt.trước khi ra khỏi nhà xí nên quan sát xem có gì cần làm,chẳng hạn đổ đầy các chỗ chứa nước sạch và quét dọn không nên bàn đến hạ lạp trong nhà cầu,ai vào trước thì được ưu tiên.tăng ni không được xài chung nhà xí theo cullavagga

与 vaccakuṭi 相似的巴利词:

avaccakuṭi

avaccakuṭi

Ugghāṭitavaccakuṭi

Ugghāṭitavaccakuṭi

Vaccakuṭi

Vaccakuṭi

Vaccakuṭi

Vaccakuṭi

Vaccakuṭi

Vaccakuṭi

Vaccakuṭi

Vaccakuṭi

Vaccakuṭī

Vaccakuṭidvāra

Vaccakuṭidvāra

Vaccakuṭigata

Vaccakuṭigata

Vaccakuṭikicca

Vaccakuṭikicca

Vaccakuṭiparikkhepabbhantara

Vaccakuṭiparikkhepabbhantara

Vaccakuṭipūraka

Vaccakuṭipūraka

Vaccakuṭivatta

Vaccakuṭivatta

Vaḷañjanakavaccakuṭi

Vaḷañjanakavaccakuṭi

Vaḷañjanavaccakuṭi

Vaḷañjanavaccakuṭi

Vivaṭavaccakuṭi

Vivaṭavaccakuṭi

Copyright @ Theravada ©2009-2018